Phép dịch "synclinal" thành Tiếng Việt

nếp lõm, nếp uốn lõm là các bản dịch hàng đầu của "synclinal" thành Tiếng Việt.

synclinal adjective noun ngữ pháp

(chemistry) Describing a torsion angle between 30° and 90° [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nếp lõm

    noun

    synclinal fold

  • nếp uốn lõm

    synclinal fold

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " synclinal " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "synclinal" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch