Phép dịch "symphony" thành Tiếng Việt
giao hưởng, 交響, bản nhạc giao hưởng là các bản dịch hàng đầu của "symphony" thành Tiếng Việt.
an extended piece of music of sophisticated structure, usually for orchestra [..]
-
giao hưởng
nounpiece of orchestral music [..]
And we're going to play just the very tail end of this symphony now.
Và chúng tôi sẽ chơi đoạn cuối của bản giao hưởng ngay bây giờ.
-
交響
piece of orchestral music
-
bản nhạc giao hưởng
nounthe symphonies, the sonatas, the concertos.
các bản nhạc giao hưởng, các bản sonate và nhạc không lời.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dàn nhạc giao hưởng
- khúc nhạc giao hưởng
- khúc nhạc kết thúc
- khúc nhạc mở đầu
- sự hoà âm
- Giao hưởng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " symphony " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
One of the music genres that appears under Genre classification in Windows Media Player library. Based on ID3 standard tagging format for MP3 audio files. Winamp genre ID # 106.
"Symphony" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Symphony trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "symphony" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hoà âm
-
dàn nhạc giao hưởng