Phép dịch "symphonious" thành Tiếng Việt
hoà âm là bản dịch của "symphonious" thành Tiếng Việt.
symphonious
adjective
ngữ pháp
Of or pertaining to simultaneous sounds that are harmonious together. [..]
-
hoà âm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " symphonious " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "symphonious" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dàn nhạc giao hưởng
-
Giao hưởng · bản nhạc giao hưởng · dàn nhạc giao hưởng · giao hưởng · khúc nhạc giao hưởng · khúc nhạc kết thúc · khúc nhạc mở đầu · sự hoà âm · 交響
Thêm ví dụ
Thêm