Phép dịch "symbolically" thành Tiếng Việt

tượng trưng, tượng trưng cho, được dùng làm biểu tượng là các bản dịch hàng đầu của "symbolically" thành Tiếng Việt.

symbolically adverb ngữ pháp

In a symbolic manner. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tượng trưng

    adverb

    in a symbolic manner

    I fed recordings of Sara's voice through a symbolic algorithm.

    Tôi chuyển giọng của Sara vào thông qua một thuật toán tượng trưng.

  • tượng trưng cho

    adverb

    You see, turtledoves are a symbol of friendship and love.

    Cháu biết đấy, chim gáy tượng trưng cho tình yêu và sự thân thiện.

  • được dùng làm biểu tượng

    adverb

    The lamp is symbolic of what we depend upon to light our way in life.

    Ngọn đèn được dùng làm biểu tượng soi sáng cho lối sống của chúng ta.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " symbolically " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "symbolically" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "symbolically" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch