Phép dịch "symbol" thành Tiếng Việt

ký hiệu, biểu tượng, 記號 là các bản dịch hàng đầu của "symbol" thành Tiếng Việt.

symbol verb noun ngữ pháp

A character or glyph representing an idea, concept or object. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • ký hiệu

    noun

    character or glyph

    These the symbols you're seeing in your head?

    Các ký hiệu cậu thấy trong đầu đúng không?

  • biểu tượng

    noun

    something that represents an idea, a process, or a physical entity

    It is quite literally this ancient symbol of womanhood.

    Về nghĩa đen, nó là biểu tượng cổ xưa của người Nữ.

  • 記號

    character or glyph

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tượng trưng
    • hiệu
    • dấu
    • biểu hiện
    • vật tượng trưng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " symbol " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "symbol"

Các cụm từ tương tự như "symbol" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "symbol" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch