Phép dịch "swoop" thành Tiếng Việt
nhào xuống, sà xuống, cuỗm di là các bản dịch hàng đầu của "swoop" thành Tiếng Việt.
swoop
verb
noun
ngữ pháp
to fly or glide downwards suddenly; to plunge (in the air) or nosedive [..]
-
nhào xuống
And at the exact right moment, they're gonna swoop in, and we'll be like,
Và vào đúng khoảnh khắc ấy, Họ sẽ nhào xuống, và chúng ta sẽ giống như là
-
sà xuống
These women use their powerful wings to swoop in and lift up the container containing “Wickedness.”
Họ dùng đôi cánh mạnh mẽ để sà xuống và nâng thùng chứa “Sự Gian Ác” lên.
-
cuỗm di
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cuộc đột kích
- cướp đi
- sự cướp đi
- sự nhào xuống
- sự sà xuống
- tấn công
- đột kích
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swoop " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm