Phép dịch "sword-cut" thành Tiếng Việt

sẹo gươm chém, vết gươm chém là các bản dịch hàng đầu của "sword-cut" thành Tiếng Việt.

sword-cut noun

a scar from a cut made by a sword

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sẹo gươm chém

  • vết gươm chém

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sword-cut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sword-cut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch