Phép dịch "swirly" thành Tiếng Việt

có nhiều gió lốc là bản dịch của "swirly" thành Tiếng Việt.

swirly adjective noun ngữ pháp

Having swirls; swirling [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • có nhiều gió lốc

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swirly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "swirly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch