Phép dịch "Swiss" thành Tiếng Việt

Thụy sĩ, người Thụy sĩ, người Thụy Sĩ là các bản dịch hàng đầu của "Swiss" thành Tiếng Việt.

Swiss adjective noun ngữ pháp

Of, from, or pertaining to Switzerland or the Swiss people. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Thụy sĩ

    A Swiss watch or a woman from anywhere.

    Một cái đồng hồ Thụy Sĩ và một người phụ nữ ở đâu đó.

  • người Thụy sĩ

    Turned out the British weren't too different from the Swiss.

    Té ra người Anh không khác mấy so với người Thụy Sĩ.

  • người Thụy Sĩ

    Turned out the British weren't too different from the Swiss.

    Té ra người Anh không khác mấy so với người Thụy Sĩ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Swiss " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

swiss verb ngữ pháp

To prepare (meat, fabric, etc.) by rolling or pounding in order to soften it.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • thụy sĩ

    Twenty-four million wired to a surgeon from a Swiss bank account.

    24 triệu chuyển cho tay bác giải phẫu người Brazil từ rất nhiều nhà băng tại THụy Sĩ.

Hình ảnh có "Swiss"

Các cụm từ tương tự như "Swiss" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Swiss" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch