Phép dịch "swink" thành Tiếng Việt

công việc nặng nhọc, làm việc quần quật, làm việc vất vả là các bản dịch hàng đầu của "swink" thành Tiếng Việt.

swink verb noun ngữ pháp

(archaic) toil, work, drudgery [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • công việc nặng nhọc

  • làm việc quần quật

  • làm việc vất vả

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swink " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "swink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch