Phép dịch "swimming" thành Tiếng Việt
bơi, sự bơi, bơi lội là các bản dịch hàng đầu của "swimming" thành Tiếng Việt.
swimming
noun
adjective
verb
ngữ pháp
Present participle of swim. [..]
-
bơi
verbhuman activity of moving oneself through water
He is too young to go swimming alone.
Cháu nó còn nhỏ quá không đi bơi một mình được.
-
sự bơi
nounThe act of swimming. (noun)
-
bơi lội
môn thể thao
Tom told me that he likes to swim.
Tom bảo tôi rằng cậu ấy thích bơi lội.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dùng để bơi
- đẫm nước
- ướt đẫm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swimming " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "swimming"
Các cụm từ tương tự như "swimming" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cuộc bơi thi
-
Đồ bơi
-
Hồ bơi · bể bơi · hồ bơi · hồ tắm
-
bơi · bơi lội · bơi qua · bơi thi với · bơi vũ trang · chiều hướng chung · cho bơi · choáng váng · chìm nghỉm · không biết bơi · lướt nhanh · lội · nổi · swimming-bladder · sự bơi lội · trần ngập · tình hình chung · tắm · vực sâu nhiều cá · đẫm ướt
-
bể bơi
-
bơi đứng
-
phát hiện sai
-
quần áo bơi
Thêm ví dụ
Thêm