Phép dịch "swimming-match" thành Tiếng Việt

cuộc bơi thi là bản dịch của "swimming-match" thành Tiếng Việt.

swimming-match
+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cuộc bơi thi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swimming-match " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "swimming-match" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch