Phép dịch "swimming pool" thành Tiếng Việt
bể bơi, hồ bơi, hồ tắm là các bản dịch hàng đầu của "swimming pool" thành Tiếng Việt.
swimming pool
noun
ngữ pháp
A artificially constructed pool of water used for swimming. [..]
-
bể bơi
nounpool for swimming
And under our feet is actually a swimming pool.
Dưới chân chúng ta thực ra là một bể bơi.
-
hồ bơi
nounpool for swimming [..]
I'm offering you enough to fill a swimming pool.
Tôi đang chỉ ra một lượng đủ đổ đầy một hồ bơi.
-
hồ tắm
noun -
Hồ bơi
artificial container filled with water intended for swimming
I'm offering you enough to fill a swimming pool.
Tôi đang chỉ ra một lượng đủ đổ đầy một hồ bơi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swimming pool " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "swimming pool"
Các cụm từ tương tự như "swimming pool" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Vệ sinh hồ bơi
Thêm ví dụ
Thêm