Phép dịch "swimmers" thành Tiếng Việt

quần áo bơi, trang phục bơi, đồ bơi là các bản dịch hàng đầu của "swimmers" thành Tiếng Việt.

swimmers noun

Plural form of swimmer. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • quần áo bơi

  • trang phục bơi

  • đồ bơi

    noun
  • đồ tắm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swimmers " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "swimmers" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • con vật bơi · người bơi · tuyển thủ bơi lội · vận động viên bơi lội
Thêm

Bản dịch "swimmers" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch