Phép dịch "swerveless" thành Tiếng Việt

không lệch ra ngoài, không lệch đường là các bản dịch hàng đầu của "swerveless" thành Tiếng Việt.

swerveless adjective ngữ pháp

Without swerving or deviation from a course.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • không lệch ra ngoài

  • không lệch đường

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swerveless " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "swerveless" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch