Phép dịch "swept" thành Tiếng Việt
quét, sự quét, chèo là các bản dịch hàng đầu của "swept" thành Tiếng Việt.
swept
adjective
verb
Simple past tense and past participle of sweep. [..]
-
quét
And then they cross over to the side that's been swept.
Và họ sang bên đường, sang bên phía đã bị càn quét.
-
sự quét
-
chèo
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chạy
- cần múc nước
- dải
- khả năng
- lướt
- lướt nhanh
- mái chèo dài
- người cạo ống khói
- rác rưởi quét đi
- sweepstake
- sự khoát
- sự lướt
- sự xuất kích
- sự đảo
- trải ra
- tầm
- vuốt
- vét
- vút nhanh
- đoạn cong
- đường cong
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swept " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "swept" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đầu gió
-
lộng gió
Thêm ví dụ
Thêm