Phép dịch "swelter" thành Tiếng Việt

mệt nhoài người, nóng ngột ngạt, nóng oi ả là các bản dịch hàng đầu của "swelter" thành Tiếng Việt.

swelter verb noun ngữ pháp

(intransitive) To suffer terribly from intense heat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mệt nhoài người

  • nóng ngột ngạt

  • nóng oi ả

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự mệt nhoài người
    • tiết trời oi ả
    • tình trạng ngột ngạt
    • tình trạng oi ả
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swelter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "swelter" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • làm mệt nhoài người · ngốt người · ngột ngạt · nóng ngột ngạt · oi ả
Thêm

Bản dịch "swelter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch