Phép dịch "sweeper" thành Tiếng Việt

máy quét, người quét, người ở là các bản dịch hàng đầu của "sweeper" thành Tiếng Việt.

sweeper noun ngữ pháp

One who sweeps floors or chimneys [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy quét

  • người quét

    We just got passed by a street sweeper.

    Ta mới vừa đi ngang qua người quét đường

  • người ở

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sweeper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sweeper" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sweeper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch