Phép dịch "sweeping" thành Tiếng Việt

bao quát, chung chung, quét là các bản dịch hàng đầu của "sweeping" thành Tiếng Việt.

sweeping adjective noun verb ngữ pháp

Present participle of sweep. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bao quát

  • chung chung

  • quét

    When drawing kanji be careful of dots and sweeps, write as carefully and quickly as possible.

    Khi viết chữ Hán nên cẩn thận mấy cái chấm và nét quét, viết nhanh và cẩn thận nhất có thể.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có ảnh hưởng sâu rộng
    • chảy xiết
    • cuốn đi
    • quét đi
    • rác rưởi quét đi
    • sự quét
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sweeping " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sweeping" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chèo · chạy · chải · cuốn · cần múc nước · dải · khả năng · lan ra · lướt · lướt nhanh · mái chèo dài · người cạo ống khói · quét · quét dọn · quét qua · rác rưởi quét đi · sweepstake · sạch · sự khoát · sự lướt · sự quét · sự xuất kích · sự đảo · trải ra · tầm · vuốt · vét · vút nhanh · đoạn cong · đường cong
  • quét tước
  • quét sạch
  • quét sạch sẽ
  • lưới · lưới vét · vợt
  • thợ cạo ống khói
  • quét đất
  • chèo quét
Thêm

Bản dịch "sweeping" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch