Phép dịch "sweet" thành Tiếng Việt
ngọt, kẹo, du dương là các bản dịch hàng đầu của "sweet" thành Tiếng Việt.
sweet
adjective
noun
adverb
ngữ pháp
Having a pleasant taste, especially one relating to the basic taste sensation induced by sugar. [..]
-
ngọt
noun adjectivehaving a taste of sugar [..]
My tea is a little too sweet.
Tách trà của tôi hơi ngọt một chút.
-
kẹo
nounYou might save some of those sweets for Granny.
Và cháu nên giữ lại một ít kẹo cho bà.
-
du dương
adjective noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- êm ái
- dịu dàng
- tử tế
- thơm
- tươi
- dễ thương
- em yêu
- dịu
- anh
- cam
- êm
- mứt
- anh yêu
- có duyên
- của ngọt
- dễ dãi
- hương thơm
- ngon ngọt
- ngọt bùi
- ngọt lịm
- ngọt ngào
- những sự khoái trá
- những thú vui
- những điều thú vị
- phần ngọt bùi
- sự ngọt bùi
- thích thú
- thùy mị
- xinh xắn
- êm dịu
- êm tai
- êm đềm
- đáng yêu
- đầm ấm
- mật
- non
- ngớt
- có mùi thơm
- duyên dáng
- dễ chịu
- hấp dẫn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sweet " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sweet
proper
noun
A surname. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Sweet" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sweet trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Hình ảnh có "sweet"
Các cụm từ tương tự như "sweet" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
dinitơ monoxid
-
dư vị vừa ngọt · vừa ngọt · vừa đắng
-
dầu ôliu
-
Lathyrus odoratus · cây đậu hoa
-
bánh khảo
-
người yêu
-
gạo nếp
-
bánh ngọt
Thêm ví dụ
Thêm