Phép dịch "swami" thành Tiếng Việt
người được tôn thờ, thầy giảng đạo, tượng thờ là các bản dịch hàng đầu của "swami" thành Tiếng Việt.
swami
noun
ngữ pháp
A Hindu religious teacher. [..]
-
người được tôn thờ
-
thầy giảng đạo
-
tượng thờ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swami " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "swami" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Svāmī Vivekānanda
Thêm ví dụ
Thêm