Phép dịch "swampy" thành Tiếng Việt

lầy, như đầm lầy, bùn lầy là các bản dịch hàng đầu của "swampy" thành Tiếng Việt.

swampy adjective ngữ pháp

Describing land that is wet like a swamp. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • lầy

    adjective

    The final leg of the journey was particularly unpleasant, for it brought travelers to a swampy, lowland area.

    Chặng đường cuối rất xấu, vì là vùng đất thấp đầm lầy.

  • như đầm lầy

    adjective
  • bùn lầy

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • có đầm lầy
    • sình lầy
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swampy " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "swampy" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch