Phép dịch "swab" thành Tiếng Việt
lau, thông, cái thông nòng súng là các bản dịch hàng đầu của "swab" thành Tiếng Việt.
swab
verb
noun
ngữ pháp
(medicine) a small piece of soft, absorbent material, such as gauze, used to clean wounds, apply medicine, or take samples of body fluids. Often attached to a stick or wire to aid access. [..]
-
lau
verb nounHow many med students have you got swabbing the decks?
Cô sai bao nhiêu sinh viên trường y đi lau chùi mấy cái bàn vậy?
-
thông
nounJust swab it on the inside of your mouth.
Hãy thông nó vào miệng anh.
-
cái thông nòng súng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- giẻ lau sàn
- miếng gạc
- người hậu đậu
- người vụng về
- thấm bằng miếng gạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swab " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "swab"
Các cụm từ tương tự như "swab" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phết cổ tử cung
Thêm ví dụ
Thêm