Phép dịch "swagger" thành Tiếng Việt
vênh váo, bảnh bao, doạ dẫm là các bản dịch hàng đầu của "swagger" thành Tiếng Việt.
swagger
verb
noun
adjective
ngữ pháp
A bold, or arrogant strut. [..]
-
vênh váo
-
bảnh bao
Yeah, it's all about swagger.
Cậu phải trở nên bảnh bao.
-
doạ dẫm
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- dáng điệu nghênh ngang
- ngông nghênh
- nạt nộ
- thái độ nghênh ngang
- tính hợp thời trang
- vẻ bảnh bao
- vẻ lịch sự
- vẻ phóng khoáng
- vẻ vênh váo
- đi đứng nghênh ngang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " swagger " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "swagger" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
gậy ngắn
-
kênh kiệu · nghênh ngang
-
người vênh váo · người đi nghênh nang
-
gậy ngắn
-
kênh kiệu · nghênh ngang
Thêm ví dụ
Thêm