Phép dịch "swage" thành Tiếng Việt

khuôn rập, khuôn ép, rập nóng là các bản dịch hàng đầu của "swage" thành Tiếng Việt.

swage verb noun ngữ pháp

A tool, variously shaped or grooved on the end or face, used by blacksmiths and other workers in metals, for shaping their work. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khuôn rập

  • khuôn ép

  • rập nóng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " swage " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "swage" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch