Phép dịch "superabound" thành Tiếng Việt

dư dật quá, dồi dào quá, thừa thãi quá là các bản dịch hàng đầu của "superabound" thành Tiếng Việt.

superabound verb ngữ pháp

(intransitive) To abound very much; to be superabundant. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • dư dật quá

  • dồi dào quá

  • thừa thãi quá

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " superabound " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "superabound" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch