Phép dịch "superannuation" thành Tiếng Việt
sự cho về hưu, sự cũ kỹ, sự lạc hậu là các bản dịch hàng đầu của "superannuation" thành Tiếng Việt.
superannuation
noun
ngữ pháp
(Australian, New Zealand, UK) A retirement benefit fund, or pension, for which regular contributions are deducted from one's salary whilst in employment. [..]
-
sự cho về hưu
-
sự cũ kỹ
-
sự lạc hậu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " superannuation " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "superannuation" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cho về hưu trí · thải vì quá cũ · thải vì quá già
-
cổ lỗ · quá cũ kỹ · quá già nua · quá hạn
Thêm ví dụ
Thêm