Phép dịch "superannuate" thành Tiếng Việt
cho về hưu trí, thải vì quá cũ, thải vì quá già là các bản dịch hàng đầu của "superannuate" thành Tiếng Việt.
superannuate
verb
ngữ pháp
(transitive) to retire or put out of use due to age [..]
-
cho về hưu trí
-
thải vì quá cũ
-
thải vì quá già
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " superannuate " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "superannuate" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cổ lỗ · quá cũ kỹ · quá già nua · quá hạn
-
sự cho về hưu · sự cũ kỹ · sự lạc hậu
Thêm ví dụ
Thêm