Phép dịch "sufferer" thành Tiếng Việt
người bị thiệt hại, người cam chịu, người chịu đựng là các bản dịch hàng đầu của "sufferer" thành Tiếng Việt.
sufferer
noun
ngữ pháp
One who suffers. [..]
-
người bị thiệt hại
-
người cam chịu
-
người chịu đựng
People suffer mentally and physically.
Mọi người chịu đựng về mặt tinh thần lẫn thể chất.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sufferer " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sufferer" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đi tả
-
hôi mồm
-
bị · chịu đựng
-
hỏng ăn
-
thiệt hại
-
bị · bị xử tử · cho phép · chịu · chịu thiệt hại · chịu tổn thất · chịu đựng · cảm thấy đau · dung thứ · trải qua · xót dạ · đau · đau khổ · đau đớn
-
đau khổ
-
sự nhẫn nhục · tính chịu đựng
Thêm ví dụ
Thêm