Phép dịch "sufficient" thành Tiếng Việt

đủ, đầy đủ, xác đáng là các bản dịch hàng đầu của "sufficient" thành Tiếng Việt.

sufficient adjective ngữ pháp

Capable of meeting obligations; responsible. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đủ

    adjective

    That would be sufficient.

    Chắc là sẽ đủ đó.

  • đầy đủ

    adjective

    Do you keep a sufficient supply of current magazines on hand, and are they in good condition?

    Bạn có dự trữ đầy đủ số tạp chí hiện hành còn mới tinh khôi không?

  • xác đáng

    adjective
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • bõ bèn
    • có khả năng
    • có thẩm quyền
    • số lượng đủ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sufficient " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sufficient
+ Thêm

"Sufficient" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sufficient trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sufficient" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sufficient" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch