Phép dịch "sucre" thành Tiếng Việt

sucre là bản dịch của "sucre" thành Tiếng Việt.

sucre noun ngữ pháp

The former currency of Ecuador, divided into 100 centavos [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sucre

    You think Sucre make the drop on time?

    Anh có nghĩ Sucre đem chuyển tiền kịp giờ không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sucre " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sucre proper noun

The constitutional capital of Bolivia. [..]

+ Thêm

"Sucre" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sucre trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Thêm

Bản dịch "sucre" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch