Phép dịch "suckle" thành Tiếng Việt

bú, cho bú, nuôi nấng là các bản dịch hàng đầu của "suckle" thành Tiếng Việt.

suckle verb noun ngữ pháp

(obsolete) A teat. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • verb

    And you ought to leave off suckling that boy.

    Cô phải thôi chó thằng bé đó đi.

  • cho bú

    “Can a wife forget her suckling so that she should not pity the son of her belly?

    “Đàn-bà há dễ quên con mình cho bú, không thương đến con trai ruột mình sao?

  • nuôi nấng

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suckle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Suckle
+ Thêm

"Suckle" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Suckle trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "suckle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suckle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch