Phép dịch "subtlety" thành Tiếng Việt

sự tinh vi, sự khéo léo, sự khôn khéo là các bản dịch hàng đầu của "subtlety" thành Tiếng Việt.

subtlety noun ngữ pháp

(uncountable) The quality or fact of being subtle. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự tinh vi

  • sự khéo léo

    We are dealing with subtleties here.

    Ở đây chúng tôi cần đến sự khéo léo.

  • sự khôn khéo

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự khôn ngoan
    • sự lanh lợi
    • sự quá tỉ mỉ
    • sự quỷ quyệt
    • sự tinh nhanh
    • sự tinh tế
    • sự tài tình
    • sự xảo quyệt
    • tính huyền ảo
    • tính phảng phất
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subtlety " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "subtlety" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch