Phép dịch "subtitle" thành Tiếng Việt

phụ đề, lời thuyết minh, tiểu đề là các bản dịch hàng đầu của "subtitle" thành Tiếng Việt.

subtitle verb noun ngữ pháp

A heading below or after a title. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phụ đề

    noun

    textual versions of the dialog in films

    I do not want to speak more quickly than the subtitles.

    Tôi không muốn nói nhanh hơn phụ đề.

  • lời thuyết minh

  • tiểu đề

    And I also have a little bit of a sort of smartass subtitle to this.

    Tôi cũng chèn thêm một tiểu đề nghe có vẻ nhạo báng nữa.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đề phụ
    • đặt đề phụ cho
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subtitle " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Subtitle

A title animation in Windows Movie Maker.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • Tựa đề nhỏ

    A title animation in Windows Movie Maker.

Các cụm từ tương tự như "subtitle" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subtitle" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch