Phép dịch "subtle" thành Tiếng Việt
tinh vi, tế nhị, tinh tế là các bản dịch hàng đầu của "subtle" thành Tiếng Việt.
subtle
adjective
ngữ pháp
Hard to grasp; not obvious or easily understood; barely noticeable. [..]
-
tinh vi
Now I'll concede that it's subtle, it's clever.
Tôi thừa nhận nó rất tinh vi, rất tài tình.
-
tế nhị
adjectiveMight've been a more subtle way to introduce the idea.
Có lẽ nên có cách tế nhị hơn để giới thiệu ý tưởng đó.
-
tinh tế
The left hand is very subtle, very delicate.
Bàn tay trái rất tinh tế và nhạy cảm.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- không dễ phát hiện
- kín đáo
- mỏng
- tinh diệu
- huyền ảo
- khó thấy
- khôn khéo
- khôn ngoan
- lanh lợi
- phảng phất
- quỷ quyệt
- tin nhanh
- xảo quyệt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subtle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "subtle" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Kỳ Ảo Đao
Thêm ví dụ
Thêm