Phép dịch "subrector" thành Tiếng Việt

phó hiệu trưởng là bản dịch của "subrector" thành Tiếng Việt.

subrector noun ngữ pháp

An assistant rector.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • phó hiệu trưởng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subrector " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "subrector" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch