Phép dịch "subprogramme" thành Tiếng Việt
phân chương trình là bản dịch của "subprogramme" thành Tiếng Việt.
subprogramme
noun
ngữ pháp
A programme (planned sequence of events) making up part of a larger programme. [..]
-
phân chương trình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subprogramme " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm