Phép dịch "subdelegate" thành Tiếng Việt

người được uỷ nhiệm, uỷ nhiệm, uỷ thác là các bản dịch hàng đầu của "subdelegate" thành Tiếng Việt.

subdelegate verb noun ngữ pháp

A subordinate delegate, or one with inferior powers. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • người được uỷ nhiệm

  • uỷ nhiệm

  • uỷ thác

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subdelegate " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "subdelegate" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch