Phép dịch "Subdistrict" thành Tiếng Việt
Nhai đạo sự biện xứ là bản dịch của "Subdistrict" thành Tiếng Việt.
Subdistrict
-
Nhai đạo sự biện xứ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Subdistrict " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
subdistrict
noun
ngữ pháp
A district forming part of a larger district. [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"subdistrict" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho subdistrict trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Thêm ví dụ
Thêm