Phép dịch "subdivision" thành Tiếng Việt

sự chia nhỏ ra, chi nhánh, phân chi là các bản dịch hàng đầu của "subdivision" thành Tiếng Việt.

subdivision verb noun ngữ pháp

(countable, uncountable) a division into smaller pieces of something that has already been divided; to separate something [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự chia nhỏ ra

    noun
  • chi nhánh

  • phân chi

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phân hiệu
    • phân mục
    • phần chia nhỏ ra
    • vùng
    • khu vực
    • phân ngành
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " subdivision " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "subdivision" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "subdivision" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch