Phép dịch "subdivision" thành Tiếng Việt
sự chia nhỏ ra, chi nhánh, phân chi là các bản dịch hàng đầu của "subdivision" thành Tiếng Việt.
subdivision
verb
noun
ngữ pháp
(countable, uncountable) a division into smaller pieces of something that has already been divided; to separate something [..]
-
sự chia nhỏ ra
noun -
chi nhánh
-
phân chi
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phân hiệu
- phân mục
- phần chia nhỏ ra
- vùng
- khu vực
- phân ngành
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " subdivision " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "subdivision" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đơn vị hành chính ở cấp 3
-
đơn vị hành chính cấp 5
-
đơn vị hành chính cấp 6
-
đơn vị hành chính cấp 2
-
đơn vị hành chính cấp 4
-
đơn vị hành chính cấp 1
Thêm ví dụ
Thêm