Phép dịch "stylet" thành Tiếng Việt

cái giùi, cái thông, que thăm là các bản dịch hàng đầu của "stylet" thành Tiếng Việt.

stylet noun ngữ pháp

A slender medical probe or device. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • cái giùi

  • cái thông

  • que thăm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stylet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stylet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch