Phép dịch "style sheet" thành Tiếng Việt

biểu định kiểu là bản dịch của "style sheet" thành Tiếng Việt.

style sheet noun ngữ pháp

Alternative form of stylesheet. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • biểu định kiểu

    A text file containing code to apply semantics such as page layout specifications to published content.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " style sheet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "style sheet" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "style sheet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch