Phép dịch "stripy" thành Tiếng Việt
có sọc, có vằn là các bản dịch hàng đầu của "stripy" thành Tiếng Việt.
stripy
adjective
ngữ pháp
Having stripes; striped. [..]
-
có sọc
It's got to be stripy!
Nó phải có sọc chứ!
-
có vằn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stripy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "stripy" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
sự có sọc · sự có vằn
Thêm ví dụ
Thêm