Phép dịch "strafe" thành Tiếng Việt

bắn phá, khiển trách, oanh kích là các bản dịch hàng đầu của "strafe" thành Tiếng Việt.

strafe verb noun ngữ pháp

(transitive) To attack (ground targets) with automatic gunfire from a low-flying aircraft. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • bắn phá

    verb

    It seems like only yesterday I was strafing your homes.

    Chỉ như mới hôm qua. Chúng bắn phá nhà các bạn.

  • khiển trách

  • oanh kích

    verb

    by a nightmare that I was being strafed by aircraft,

    bởi một ác mộng bị máy bay oanh kích,

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • oanh tạc
    • quất túi bụi
    • quở trách
    • sự bắn phá
    • sự khiển trách
    • sự oanh tạc
    • sự quất túi bụi
    • sự quở trách
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " strafe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "strafe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch