Phép dịch "stopple" thành Tiếng Việt
nút, cái nút, cái nút chai là các bản dịch hàng đầu của "stopple" thành Tiếng Việt.
stopple
verb
noun
ngữ pháp
a plug, a stopper [..]
-
nút
noun -
cái nút
-
cái nút chai
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stopple " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm