Phép dịch "stopgap" thành Tiếng Việt

sự lấp chỗ trống, vật lấp chỗ trống, sự thay thế tạm thời là các bản dịch hàng đầu của "stopgap" thành Tiếng Việt.

stopgap adjective noun ngữ pháp

Temporary; short-term. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • sự lấp chỗ trống

  • vật lấp chỗ trống

  • sự thay thế tạm thời

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stopgap " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stopgap" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch