Phép dịch "stopcock" thành Tiếng Việt

máy nước, khoá vòi, van là các bản dịch hàng đầu của "stopcock" thành Tiếng Việt.

stopcock noun ngữ pháp

A valve, tap or faucet which regulates the flow of liquid or gas through a pipe. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • máy nước

  • khoá vòi

  • van

    verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stopcock " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stopcock" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch