Phép dịch "stoke" thành Tiếng Việt

đốt, ăn vội vàng, đốt lò là các bản dịch hàng đầu của "stoke" thành Tiếng Việt.

stoke verb noun ngữ pháp

(transitive) To stir up and feed, especially, a fire or furnace. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • đốt

    verb

    I can stoke the boiler, sir.

    Tôi biết đốt lò hơi, sếp.

  • ăn vội vàng

  • đốt lò

    I can stoke the boiler, sir.

    Tôi biết đốt lò hơi, sếp.

  • đốt lò của

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stoke " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Stoke proper

Stoke-on-Trent [..]

+ Thêm

"Stoke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stoke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "stoke" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "stoke" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch