Phép dịch "stoke" thành Tiếng Việt
đốt, ăn vội vàng, đốt lò là các bản dịch hàng đầu của "stoke" thành Tiếng Việt.
stoke
verb
noun
ngữ pháp
(transitive) To stir up and feed, especially, a fire or furnace. [..]
-
đốt
verbI can stoke the boiler, sir.
Tôi biết đốt lò hơi, sếp.
-
ăn vội vàng
-
đốt lò
I can stoke the boiler, sir.
Tôi biết đốt lò hơi, sếp.
-
đốt lò của
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stoke " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Stoke
proper
Stoke-on-Trent [..]
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Stoke" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Stoke trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "stoke" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
George Gabriel Stokes
-
hưng phấn · phấn khích · phấn khởi · thích thú
Thêm ví dụ
Thêm