Phép dịch "stimulating" thành Tiếng Việt

khuyến khích, khuấy động, kích thích là các bản dịch hàng đầu của "stimulating" thành Tiếng Việt.

stimulating adjective verb ngữ pháp

Having a manner that stimulates. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • khuyến khích

    Rather, endeavor to phrase your questions in a manner that will stimulate thinking.

    Thay vì thế, hãy cố gắng đặt câu hỏi theo cách khuyến khích suy nghĩ.

  • khuấy động

    It's not stimulating, no.

    Không có gì khuấy động cả.

  • kích thích

    verb noun

    Some people report a stimulating effect with valerian .

    Một số người cho biết cây nữ lang có tác dụng kích thích .

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stimulating " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "stimulating" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • chất kích thích · người khuyến khích · người kích thích · vật kích thích
  • khiêu dâm
  • khuyến khích · khuấy động · kích thích · xúc tiến
  • Chấm đá · chất kích thích · kích thích · tác nhân kích thích
  • phơi phới
  • Phát xạ kích thích
  • khuyến khích · kích thích · sự khuyến khích · sự kích thích
  • cái khuyến khích · cái kích thích · stimulating
Thêm

Bản dịch "stimulating" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch