Phép dịch "stiltedness" thành Tiếng Việt

tính khoa trương là bản dịch của "stiltedness" thành Tiếng Việt.

stiltedness noun ngữ pháp

self-consciousness, out-of-place formality, or forced behavior. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • tính khoa trương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stiltedness " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stiltedness" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch